偃伯 yǎn bó · yển bá Hán Việt: yển bá · Pinyin: yǎn bó Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 伯 (bá)Pinyinyǎn bóHán Việtyển báCấu tạo偃 + 伯 · yển + bá nghĩa thành phần: yển + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"偃霸"; 指休战。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"偃霸"。 2.指休战。