偃俛 yǎn fǔ · yển phủ Hán Việt: yển phủ · Pinyin: yǎn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 俛 (phủ)Pinyinyǎn fǔHán Việtyển phủCấu tạo偃 + 俛 · yển + phủ nghĩa thành phần: yển + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯仰。Tân Hoa Tự Điển 1.俯仰。