偃倒 yǎn dào · yển đảo Hán Việt: yển đảo · Pinyin: yǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 倒 (đảo)Pinyinyǎn dàoHán Việtyển đảoCấu tạo偃 + 倒 · yển + đảo nghĩa thành phần: yển + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒伏。Tân Hoa Tự Điển 1.倒伏。