偃仆 yển phó Hán Việt: yển phó Tổng quan chổng gọng; ngã nhào; té nhào。倒下。 Cấu tạo: 偃 (yển) + 仆 (phó)Hán Việtyển phóCấu tạo偃 + 仆 · yển + phó nghĩa thành phần: yển + phó Nghĩa ViệtCihui chổng gọng; ngã nhào; té nhào。倒下。