偃化 yǎn huà · yển hóa Hán Việt: yển hóa · Pinyin: yǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 化 (hóa)Pinyinyǎn huàHán Việtyển hóaCấu tạo偃 + 化 · yển + hóa nghĩa thành phần: yển + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓听从教化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓听从教化。