偃臥
yển ngọa
Hán Việt: yển ngọa · Pinyin: yǎn wò
Tổng quan
ằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn. yển ngoạ yển ngoạ ☆Nằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn. yển ngoạ yển ngoạ ☆Nằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仰卧,睡卧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仰卧,睡卧。
Eng
- Cihui 偃臥 yǎnwò v. lie supine