偃卻 yǎn què · yển khước Hán Việt: yển khước · Pinyin: yǎn què Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 卻 (khước)Pinyinyǎn quèHán Việtyển khướcCấu tạo偃 + 卻 · yển + khước nghĩa thành phần: yển + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄傲。Tân Hoa Tự Điển 1.骄傲。