偃囊

yǎn náng yển nang

Hán Việt: yển nang · Pinyin: yǎn náng

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阴识。指古器物上凹入的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阴识。指古器物上凹入的文字。