偃宕 yǎn dàng · yển đãng Hán Việt: yển đãng · Pinyin: yǎn dàng Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 宕 (đãng)Pinyinyǎn dàngHán Việtyển đãngCấu tạo偃 + 宕 · yển + đãng nghĩa thành phần: yển + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低凹的石洞。Tân Hoa Tự Điển 1.低凹的石洞。