偃州 yǎn zhōu · yển châu Hán Việt: yển châu · Pinyin: yǎn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 州 (châu)Pinyinyǎn zhōuHán Việtyển châuCấu tạo偃 + 州 · yển + châu nghĩa thành phần: yển + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时吴国有偃州员。见《左传.昭公二十一年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时吴国有偃州员。见《左传.昭公二十一年》。