偃帖

yǎn tiē yển thiếp

Hán Việt: yển thiếp · Pinyin: yǎn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服帖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服帖。