偃息

yǎn xī yển tức

Hán Việt: yển tức · Pinyin: yǎn xī

Tổng quan

hôi. Ngừng lại — Ngừng lại nghỉ ngơi. yển tức yển tức ☆Thôi. Ngừng lại — Ngừng lại nghỉ ngơi.

Cấu tạo: (yển) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôi. Ngừng lại — Ngừng lại nghỉ ngơi. yển tức yển tức ☆Thôi. Ngừng lại — Ngừng lại nghỉ ngơi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓偃兵息民; 敛藏退息; 睡卧止息; 停止;使停止; 平静,安静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偃兵息民。 2.敛藏退息。 3.睡卧止息。 4.停止;使停止。 5.平静,安静。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to take a rest|(literary) to cease
  • Cihui 偃息 yǎnxī v. 1. rest 2. <wr.> cease