偃息

yǎn xīyển tức

Hán Việt: yển tức · Pinyin: yǎn xī

Tổng quan

Thôi. Ngừng lại — Ngừng lại nghỉ ngơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓偃兵息民。 2.敛藏退息。 3.睡卧止息。 4.停止; 使停止。 5.平静,安静。

Cấu tạo: 偃 (yển) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 偃息 yǎnxī v. 1. rest 2. <wr.> cease

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偃兵息民。 2.敛藏退息。 3.睡卧止息。 4.停止; 使停止。 5.平静,安静。

Eng

  • Cihui 偃息 yǎnxī v. 1. rest 2. <wr.> cease

other

  • Nguồn khác Ngừng lại nghỉ ngơi

Từ liên quan

Gần nghĩa

偃仆 · 偃仰 · 偃僕 · 偃卧 · 偃师 · 偃戈 · 偃旗 · 偃月