偃悴

yǎn cuì yển tụy

Hán Việt: yển tụy · Pinyin: yǎn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒伏凋零。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒伏凋零。