偃折 yǎn zhé · yển chiết Hán Việt: yển chiết · Pinyin: yǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 折 (chiết)Pinyinyǎn zhéHán Việtyển chiếtCấu tạo偃 + 折 · yển + chiết nghĩa thành phần: yển + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲下垂。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲下垂。