偃曝 yǎn pù · yển bộc Hán Việt: yển bộc · Pinyin: yǎn pù Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 曝 (bộc)Pinyinyǎn pùHán Việtyển bộcCấu tạo偃 + 曝 · yển + bộc nghĩa thành phần: yển + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏卧曝日。Tân Hoa Tự Điển 1.伏卧曝日。