偃柝 yǎn tuò · yển thác Hán Việt: yển thác · Pinyin: yǎn tuò Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 柝 (thác)Pinyinyǎn tuòHán Việtyển thácCấu tạo偃 + 柝 · yển + thác nghĩa thành phần: yển + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打更的梆子藏而不用,表示世道太平,无须警戒。Tân Hoa Tự Điển 1.打更的梆子藏而不用,表示世道太平,无须警戒。