偃然
yển nhiên
Hán Việt: yển nhiên · Pinyin: yǎn rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安息貌; 骄傲自得貌; 倒卧状; 犹巍然; 犹公然; 犹俨然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安息貌。 2.骄傲自得貌。 3.倒卧状。 4.犹巍然。 5.犹公然。 6.犹俨然。
Hán Việt: yển nhiên · Pinyin: yǎn rán