偃甲 yǎn jiǎ · yển giáp Hán Việt: yển giáp · Pinyin: yǎn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 甲 (giáp)Pinyinyǎn jiǎHán Việtyển giápCấu tạo偃 + 甲 · yển + giáp nghĩa thành phần: yển + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏甲衣不用,谓停止战争; 指埋伏兵士。Tân Hoa Tự Điển 1.藏甲衣不用,谓停止战争。 2.指埋伏兵士。