偃蓋
yển cái
Hán Việt: yển cái · Pinyin: yǎn gài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车蓬或伞盖。喻指圆形覆罩之物; 形容松树枝叶横垂,张大如伞盖之状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.车蓬或伞盖。喻指圆形覆罩之物。 2.形容松树枝叶横垂,张大如伞盖之状。
Hán Việt: yển cái · Pinyin: yǎn gài