偃腹 yǎn fù · yển phúc Hán Việt: yển phúc · Pinyin: yǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 腹 (phúc)Pinyinyǎn fùHán Việtyển phúcCấu tạo偃 + 腹 · yển + phúc nghĩa thành phần: yển + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰腹而卧。Tân Hoa Tự Điển 1.仰腹而卧。