偃臥

yǎn wò yển ngọa

Hán Việt: yển ngọa · Pinyin: yǎn wò

Tổng quan

ằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn. yển ngoạ yển ngoạ ☆Nằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn.

Cấu tạo: (yển) + (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn. yển ngoạ yển ngoạ ☆Nằm ngửa — Chỉ dáng điệu thảnh thơi mà cao ngạo. Thường chỉ thái độ của người ở ẩn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仰臥。《後漢書.卷八三.逸民傳.嚴光傳》:「因共偃臥,光以足加帝腹上。」

Eng

  • Cihui 偃臥 yǎnwò v. lie supine

ja

  • JMdict lying face down