偃薄 yǎn báo · yển bạc Hán Việt: yển bạc · Pinyin: yǎn báo Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 薄 (bạc)Pinyinyǎn báoHán Việtyển bạcCấu tạo偃 + 薄 · yển + bạc nghĩa thành phần: yển + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹压迫; 覆育亲近; 仰俯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹压迫。 2.覆育亲近。 3.仰俯。