偃藩 yǎn fān · yển phiên Hán Việt: yển phiên · Pinyin: yǎn fān Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 藩 (phiên)Pinyinyǎn fānHán Việtyển phiênCấu tạo偃 + 藩 · yển + phiên nghĩa thành phần: yển + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地方长官安卧抚治之地; 指卧治,无为而治。Tân Hoa Tự Điển 1.指地方长官安卧抚治之地。 2.指卧治,无为而治。