偃衍 yển diễn Hán Việt: yển diễn Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 衍 (diễn)Hán Việtyển diễnCấu tạo偃 + 衍 · yển + diễn nghĩa thành phần: yển + diễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紛沓的樣子。漢.揚雄〈蜀都賦〉:「偃衍撇曳,絺索恍惚。」