偃託 yǎn tuō · yển thác Hán Việt: yển thác · Pinyin: yǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 託 (thác)Pinyinyǎn tuōHán Việtyển thácCấu tạo偃 + 託 · yển + thác nghĩa thành phần: yển + thác