偃豬 yǎn zhū · yển trư Hán Việt: yển trư · Pinyin: yǎn zhū Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 豬 (trư)Pinyinyǎn zhūHán Việtyển trưCấu tạo偃 + 豬 · yển + trư nghĩa thành phần: yển + trư