偃蹠 yǎn zhí · yển chích Hán Việt: yển chích · Pinyin: yǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 蹠 (chích)Pinyinyǎn zhíHán Việtyển chíchCấu tạo偃 + 蹠 · yển + chích nghĩa thành phần: yển + chích