偃轉 yǎn zhuǎn · yển chuyển Hán Việt: yển chuyển · Pinyin: yǎn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 轉 (chuyển)Pinyinyǎn zhuǎnHán Việtyển chuyểnCấu tạo偃 + 轉 · yển + chuyển nghĩa thành phần: yển + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆倒转动。Tân Hoa Tự Điển 1.仆倒转动。