偃霸 yǎn bà · yển phách Hán Việt: yển phách · Pinyin: yǎn bà Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 霸 (phách)Pinyinyǎn bàHán Việtyển pháchCấu tạo偃 + 霸 · yển + phách nghĩa thành phần: yển + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偃伯"。