偃革 yǎn gé · yển cách Hán Việt: yển cách · Pinyin: yǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 革 (cách)Pinyinyǎn géHán Việtyển cáchCấu tạo偃 + 革 · yển + cách nghĩa thành phần: yển + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指停止战争。Tân Hoa Tự Điển 1.指停止战争。