偃鼠 yển thử Hán Việt: yển thử Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 鼠 (thử)Hán Việtyển thửCấu tạo偃 + 鼠 · yển + thử nghĩa thành phần: yển + thử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鼴鼠的別名。參見「鼴鼠」條。