假兩 jiǎ liǎng · giả lưỡng Hán Việt: giả lưỡng · Pinyin: jiǎ liǎng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 兩 (lưỡng)Pinyinjiǎ liǎngHán Việtgiả lưỡngCấu tạo假 + 兩 · giả + lưỡng nghĩa thành phần: giả + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐末年的一种服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐末年的一种服饰。