假令
giả lệnh
Hán Việt: giả lệnh · Pinyin: jiǎ lìng
Tổng quan
nếu | giả sử là | quyền huyện lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui nếu | giả sử là | quyền huyện lệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 假如;即使; 谓暂时代理县令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.假如;即使。 2.谓暂时代理县令。
Eng
- CC-CEDICT if|supposing that|acting county magistrate
- Cihui if; supposing that; acting county magistrate