假休 jiǎ xiū · giả hưu Hán Việt: giả hưu · Pinyin: jiǎ xiū Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 休 (hưu)Pinyinjiǎ xiūHán Việtgiả hưuCấu tạo假 + 休 · giả + hưu nghĩa thành phần: giả + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休假。Tân Hoa Tự Điển 1.休假。