假佐 jiǎ zuǒ · giả tá Hán Việt: giả tá · Pinyin: jiǎ zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 佐 (tá)Pinyinjiǎ zuǒHán Việtgiả táCấu tạo假 + 佐 · giả + tá nghĩa thành phần: giả + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代诸府的文书官。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代诸府的文书官。