假体

jiǎ tǐgiả thể

Hán Việt: giả thể · Pinyin: jiǎ tǐ

Tổng quan

(y học) bộ phận giả; cấy ghép

Cấu tạo: 假 (giả) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận giả
  • Tần suất từ (y học) bộ phận giả; cấy ghép

Eng

  • Cihui (medicine) prosthesis; implant
  • Tần suất từ (medicine) prosthesis; implant

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制