假體

jiǎ tǐ giả thể

Hán Việt: giả thể · Pinyin: jiǎ tǐ

Tổng quan

(y học) bộ phận giả | cấy ghép

Cấu tạo: (giả) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bộ phận giả | cấy ghép

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) prosthesis; implant
  • Cihui (medicine) prosthesis; implant