假典 jiǎ diǎn · giả điển Hán Việt: giả điển · Pinyin: jiǎ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 典 (điển)Pinyinjiǎ diǎnHán Việtgiả điểnCấu tạo假 + 典 · giả + điển nghĩa thành phần: giả + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高位,重位。Tân Hoa Tự Điển 1.高位,重位。