假典

jiǎ diǎn giả điển

Hán Việt: giả điển · Pinyin: jiǎ diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高位,重位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高位,重位。