假助 jiǎ zhù · giả trợ Hán Việt: giả trợ · Pinyin: jiǎ zhù Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 助 (trợ)Pinyinjiǎ zhùHán Việtgiả trợCấu tạo假 + 助 · giả + trợ nghĩa thành phần: giả + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借助。Tân Hoa Tự Điển 1.借助。