假勢 jiǎ shì · giả thế Hán Việt: giả thế · Pinyin: jiǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 勢 (thế)Pinyinjiǎ shìHán Việtgiả thếCấu tạo假 + 勢 · giả + thế nghĩa thành phần: giả + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借势力。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借势力。