假卒 jiǎ zú · giả tốt Hán Việt: giả tốt · Pinyin: jiǎ zú Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 卒 (tốt)Pinyinjiǎ zúHán Việtgiả tốtCấu tạo假 + 卒 · giả + tốt nghĩa thành phần: giả + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休假的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.休假的士兵。