假號 jiǎ hào · giả hào Hán Việt: giả hào · Pinyin: jiǎ hào Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 號 (hào)Pinyinjiǎ hàoHán Việtgiả hàoCấu tạo假 + 號 · giả + hào nghĩa thành phần: giả + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时称起事者自立的名号。亦用以称起事者。Tân Hoa Tự Điển 1.古时称起事者自立的名号。亦用以称起事者。