假君

jiǎ jūn giả quân

Hán Việt: giả quân · Pinyin: jiǎ jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂代的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂代的君主。