假告 jiǎ gào · giả cáo Hán Việt: giả cáo · Pinyin: jiǎ gào Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 告 (cáo)Pinyinjiǎ gàoHán Việtgiả cáoCấu tạo假 + 告 · giả + cáo nghĩa thành phần: giả + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告假。Tân Hoa Tự Điển 1.告假。