假命 jiǎ mìng · giả mệnh Hán Việt: giả mệnh · Pinyin: jiǎ mìng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 命 (mệnh)Pinyinjiǎ mìngHán Việtgiả mệnhCấu tạo假 + 命 · giả + mệnh nghĩa thành phần: giả + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹委任; 指虚假的人命案。Tân Hoa Tự Điển 1.犹委任。 2.指虚假的人命案。