假哭

giả khốc

Hán Việt: giả khốc

Tổng quan

nước mũi; mũi thò lò, sự khót sụt sùi, sự khóc rền rĩ, lời nói đạo đức giả, giọng giả nhân giả nghĩa, sổ mũi, thò lò mũi, chảy nước mắt nước mũi, sụt sùi, rên rỉ, than van (làm ra vẻ thương xót...)

Cấu tạo: (giả) + (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mũi; mũi thò lò, sự khót sụt sùi, sự khóc rền rĩ, lời nói đạo đức giả, giọng giả nhân giả nghĩa, sổ mũi, thò lò mũi, chảy nước mắt nước mũi, sụt sùi, rên rỉ, than van (làm ra vẻ thương xót...)

Eng

  • Cihui 假哭 iǎkū* v. pretend to cry