假喘 jiǎ chuǎn · giả suyễn Hán Việt: giả suyễn · Pinyin: jiǎ chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 喘 (suyễn)Pinyinjiǎ chuǎnHán Việtgiả suyễnCấu tạo假 + 喘 · giả + suyễn nghĩa thành phần: giả + suyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短暂的喘息。谓不久于人世。Tân Hoa Tự Điển 1.短暂的喘息。谓不久于人世。