假坐 giả tọa Hán Việt: giả tọa Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 坐 (tọa)Hán Việtgiả tọaCấu tạo假 + 坐 · giả + tọa nghĩa thành phần: giả + tọa Nghĩa EngCihui 假坐 jiǎzuò conj. on the occasion of