假埋 jiǎ mái · giả mai Hán Việt: giả mai · Pinyin: jiǎ mái Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 埋 (mai)Pinyinjiǎ máiHán Việtgiả maiCấu tạo假 + 埋 · giả + mai nghĩa thành phần: giả + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂时埋葬。Tân Hoa Tự Điển 1.暂时埋葬。