假城 jiǎ chéng · giả thành Hán Việt: giả thành · Pinyin: jiǎ chéng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 城 (thành)Pinyinjiǎ chéngHán Việtgiả thànhCấu tạo假 + 城 · giả + thành nghĩa thành phần: giả + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借来的城池。Tân Hoa Tự Điển 1.借来的城池。