假聲帶 giả thanh đái Hán Việt: giả thanh đái Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 聲 (thanh) + 帶 (đái)Hán Việtgiả thanh đáiCấu tạo假 + 聲 + 帶 · giả + thanh + đái nghĩa thành phần: giả + thanh + đái Nghĩa EngCihui 假聲帶 iǎshēngdài n. <lg.> ventricular folds